trái khoán

trái khoán

Người nông dân trả trái khoán bằng thóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng chỉ vay nợ: "trái khoán" một loại chứng khoán xác nhận khoản nợ của tổ chức phát hành (như doanh nghiệp, chính phủ) đối với người nắm giữ. Người sở hữu trái khoán được hưởng lãi suất cố định hoặc thả nổi theo thỏa thuận được hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn.
    • Nghĩa vụ tài chính: "trái khoán" cũng chỉ nghĩa vụ thanh toán của người phát hành đối với người mua, thể hiện qua các điều khoản về lãi suất thời hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty phát hành trái khoán để huy động vốn mở rộng sản xuất. (Công ty bán chứng chỉ vay nợ để gọi vốn đầu .)
    • Nhà đầu mua trái khoán chính phủ tính an toàn cao. (Người mua chứng khoán nợ của nhà nước ít rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trái khoán chuyển đổi": loại trái khoán có thể chuyển thành cổ phiếu của tổ chức phát hành vào một thời điểm nhất định.

    • Trái khoán chuyển đổi cho phép nhà đầu trở thành cổ đông khi giá cổ phiếu tăng. (Chứng chỉ nợ có thể đổi thành cổ phiếu khi điều kiện thuận lợi.)
  • "lợi tức trái khoán": khoản lãi người sở hữu trái khoán nhận được định kỳ.

    • Lợi tức trái khoán thường được trả hàng quý hoặc hàng năm. (Tiền lãi từ chứng chỉ nợ được thanh toán theo chu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trái phiếu (danh từ): đồng nghĩa phổ biến với "trái khoán", thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

    • Trái phiếu chính phủ kênh đầu an toàn. (Chứng chỉ nợ nhà nước ít rủi ro.)
  • Khoán (danh từ): hợp đồng, giao kèo; chỉ cam kết về tài chính hoặc lao động.

    • Khoán sản phẩm theo mùa vụ. (Hợp đồng giao việc theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Trái phiếu: chứng chỉ nợ, thường được dùng thay thế "trái khoán".
  • Chứng khoán nợ: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm trái khoán các công cụ nợ khác.
Thành ngữ liên quan
  • Phát hành trái khoán: hành động bán chứng chỉ vay nợ ra thị trường.
    • Ngân hàng trung ương phát hành trái khoán để điều tiết lạm phát. (Cơ quan quản lý tiền tệ bán chứng chỉ nợ để kiểm soát kinh tế.)

Từ chứa "trái khoán"